FHĐộ dày càng(mm) |
LSHàng hóaChiều dài(mm) |
LChiều dài càng(mm) |
S1/S2đơn/đôisâuhành trình(hành trình an toàn30mm) |
THTổngcàngchiều cao(mm) |
HC Chiều cao lắp(mm) |
TWF Chiều rộng càng (mm) |
FW Chiều rộng càng(mm) |
QTải(KG) |
Độ lệch tải đơn sâu(mm) ± 10% |
Độ lệch không tải đơn sâu(mm) ± 10% |
Độ lệch tải đôi sâu(mm) ± 10% |
Độ lệch không tải đôi sâu(mm) ± 10% |
90/205 |
1100 | 1250 | 1350+30/2600+30 | 600 |
316 |
>716 |
186 |
2000 | 16 | ≤4 |
41 | ≤6 |
| 1200 | 1300 | 1400+30/2700+30 | 2000 | 16 | 42 | |||||||
| 1250 | 1350 | 1450+30/2800+30 | 2000 | 17 | 45 | |||||||
| 1300 | 1400 | 1500+30/2900+30 | 2000 | 17 | 47 | |||||||
| 1350 | 1450 | 1550+30/3000+30 | 1800 | 17 | 48 | |||||||
| 1400 | 1500 | 1600+30/3100+30 | 1550 | 16 | ≤5 |
50 | ≤8 |
|||||
| 1450 | 1550 | 1650+30/3200+30 | 1350 | 17 | 51 | |||||||
| 1500 | 1600 | 1700+30/3300+30 | 1200 | 16 | 51 | |||||||
| 1600 | 1700 | 1800+30/3500+30 | 900 | 16 | 53 |